Thứ Ba, 29 tháng 3, 2016

12 tuyệt chiêu để nhanh có bầu

Quãng thời gian cố gắng mang thai có thể đem đến rất nhiều niềm vui cho các cặp vợ chồng – hai người luôn có cớ để xích lại gần nhau và cùng được thỏa mãn với chuyện gối chăn.
Nhưng trong khi nhiều người cho rằng việc mang thai chỉ mất một vài ngày, thì thực tế nó mất nhiều thời gian hơn thế. Đặc biệt nếu bạn đã dùng các loại thuốc, trải qua việc phẫu thuật hay cấy que, cơ thể bạn sẽ mất một khoảng thời gian để quay trở lại với nhịp điệu vốn có.

Đã có nhiều nghiên cứu được thực hiện về việc làm thế nào để nhanh có thai, từ việc thay đổi chế độ ăn uống cho đến sự thay đổi những tư thế quan hệ tình dục... Vậy nếu bạn muốn nhanh có thai, hãy đọc 12 lời khuyên sau đây.


1. Chế độ ăn uống lành mạnh
Bạn cần phải chắc chắn rằng mình đang ăn trái cây tươi và rau quả từ nhiều nhóm màu khác nhau – đây là cách dễ nhất để đảm bảo bạn đang nhận được đầy đủ vitamin và khoáng chất từ chế độ ăn uống của mình.
Vì vậy, nên ăn các loại quả như việt quất, mâm xôi, ớt đỏ, cà chua; các loại rau lá xanh như cải xoăn, và các loại thực phẩm giàu kẽm khác được cho là tốt cho việc tăng khả năng thụ thai, cũng như các loại thực phẩm giàu dinh dưỡng như hàu.
Axit folic là một loại vitamin không chỉ cần thiết khi mang thai, mà còn rất quan trọng đối với những phụ nữ đang cố gắng thụ thai. Thực phẩm giàu axit folic thường có màu xanh - vì vậy hãy thử ăn nhiều bông cải xanh và rau xà lách.
Uống sữa, ăn trái cây, thịt và protein với số lượng hợp lý cũng sẽ giúp cải thiện sức khỏe của bạn và gia tăng cơ hội được làm mẹ. Hãy thử thêm hai hoặc ba phần sữa vào chế độ ăn uống hàng ngày, nhưng bạn cần cân bằng chúng với nhiều loại trái cây, rau, thịt nạc hoặc cá khác, mục đích là để có được những lợi ích từ tất cả các nhóm thực phẩm khác nhau!
2. Bổ sung vitamin
Có một số chất dinh dưỡng quan trọng mà cơ thể bạn sẽ cần để thụ thai, bao gồm các vitamin sau:
- Vitamin A, D, C, E
- Kẽm
- Đồng
- Axit  Panthothenic
- Kali
- Thiamin B6
- Vitamin B2 (thịt, cá, sữa, rau xanh)
- Niaxin
3. Cân nặng đạt tiêu chuẩn
Thừa cân hoặc thiếu cân có thể làm giảm đáng kể khả năng thụ thai của bạn. Vì vậy, khi đang cố gắng có em bé, bạn thực sự cần suy nghĩ nghiêm túc về vấn đề cân nặng. Lý tưởng nhất là chỉ số BMI của bạn (chỉ số khối cơ) dao động trong khoảng 20-25. Nếu trên hoặc dưới chỉ số này thì khả năng có thai của bạn sẽ giảm xuống.
Thừa cân cũng làm tăng nguy cơ cao huyết áp cùng bệnh tiểu đường trong thai kỳ, và có thể gây ra các biến chứng khác trong thời kỳ mang thai. Nên đến gặp bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng và kiểm tra xem cân nặng của bạn liệu có phải là một rào cản đối với việc mang thai hay không, đồng thời xác định xem mình cần phải tăng hay giảm cân để tối đa hóa cơ hội thụ thai.
Nhưng nên nhớ đừng bao giờ cố giảm cân bằng việc bỏ đói bản thân. Giảm cân cần có thời gian và cần phải được thực hiện một cách hợp lý.
4. Thuốc lá và rượu
Hút thuốc lá và uống rượu là hai thói quen xấu chắc chắn sẽ làm giảm cơ hội thụ thai của bạn, nên hãy cố gắng từ bỏ hoặc cắt giảm chúng.
Tương tự đối với “đối tác” của bạn, rượu có thể ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng, vì vậy nên uống ít nhất có thể. Còn về việc hút thuốc, nó làm giảm khả năng có thai ở cả nam và nữ!
5. Cà phê
Các nhà nghiên cứu trước đây đã cho biết rằng cà phê là một phần nguyên nhân khiến phụ nữ gặp vấn đề về khả năng sinh sản.
Những người uống một ngày nhiều hơn bốn ly nước màu đen này có thể bị giảm khoảng 26% cơ hội mang thai của họ.
Tuy nhiên, nghiên cứu này chỉ nhắm vào những phụ nữ có vấn đề về khả năng sinh sản, vì vậy hầu hết phụ nữ khác không nên cảm thấy quá tội lỗi về việc uống một ly cà phê mỗi sáng. Tóm lại, nên tránh caffeine càng nhiều càng tốt.
6. Thường xuyên “yêu”
Theo một cuộc khảo sát, các cặp vợ chồng trung bình sẽ phải thực hiện “chuyện ấy” tổng cộng 104 lần trước khi thụ thai. Tiến sĩ Mike Smith từ First Response cho biết: "Quan hệ tình dục 104 lần trước khi thụ thai nghe không có vẻ là quá nhiều, việc cố gắng có em bé sẽ đem đến một khoảng thời gian rất thú vị cho các cặp vợ chồng”.
Có rất nhiều loại lịch rụng trứng, biểu đồ và các bảng kế hoạch để bạn có thể theo dõi, nhưng chúng cũng có thể gây áp lực với các cặp đôi về vấn đề quan hệ vào thời điểm nào cho chính xác.
7. Nắm được chu kỳ của mình
Hầu hết các bác sĩ đồng ý rằng phụ nữ có nhiều khả năng có thai hơn trong vòng một hoặc hai ngày sau khi rụng trứng. Bạn thường rụng trứng hai tuần sau ngày đầu tiên của chu kỳ, do đó, quan hệ tình dục vào thời điểm này của tháng là lý tưởng nhất. Trong khi tinh trùng có thể sống 7 ngày, trứng lại có tuổi thọ ngắn hơn nhiều - chúng chỉ “sống” được 12-24 giờ sau khi rụng, do đó bạn có thể muốn lên lịch cuộc “yêu” với “đối tác” của mình khi bạn biết bạn đang trong thời điểm thích hợp.
8. Khám định kỳ
Nếu bạn đã cố gắng để có thai trong một thời gian dài mà vẫn chưa được, đã đến lúc bạn nên gặp bác sĩ. Họ có thể cho bạn khám sức khỏe tổng quát và làm các xét nghiệm để kiểm tra xem có bất kỳ vấn đề gì với khả năng sinh sản của bạn hoặc người bạn đời.
Bạn cũng nên chia sẻ về những khó khăn của việc cố gắng thụ thai và bác sĩ có thể tư vấn cho hai người về việc lựa chọn lối sống cũng như cách thức để thúc đẩy cơ hội thụ thai.
Đừng sợ hay e ngại những lời khuyên của bác sĩ, vì tất cả những gì họ nói đều có mục đích giúp tăng khả năng thụ thai của bạn.
9. Tăng sức khỏe của “đối tác”
Khi nói đến vấn đề nhanh chóng thụ thai, sức khỏe của “đối tác” cũng quan trọng không kém của bạn. Nếu anh ấy có sự chuẩn bị để có những chú tinh trùng khỏe mạnh nhất, bạn sẽ gia tăng khả năng thụ thai.
Cũng giống như bạn, người đàn ông của bạn nên cố gắng có một chế độ ăn uống lành mạnh và đạt được trọng lượng cơ thể hợp lý. Đồng thời, anh ấy nên suy nghĩ về việc tập thể dục. Anh ấy cũng có thể làm cho tinh trùng mạnh mẽ hơn bằng cách tăng lượng vitamin C hấp thụ hàng ngày.
Stress có thể gây tổn hại cho việc sản xuất tinh trùng, vì vậy nếu “đối tác” của bạn lo lắng hay căng thẳng, hãy tìm cách giúp anh ấy loại bỏ chúng hoặc ít nhất là giảm thiểu sự căng thẳng gây ra từ các yếu tố trong cuộc sống.
10. Tư thế quan hệ tình dục
Một số tư thế “yêu” được cho là tốt hơn so với những tư thế khác trong thời gian thụ thai.
Khi tinh trùng đang cố gắng để bơi đến ống dẫn trứng, bạn có thể giúp đỡ chúng bằng cách chọn một vị trí quan hệ tình dục hợp lý.
11. Nói không với stress
Việc cố gắng có em bé có thể mang lại một khoảng thời gian căng thẳng cho hai người, và như đã nói, nếu bạn và bạn tình đặt quá nhiều áp lực lên bản thân, mọi thứ dễ trở nên khó khăn hơn.
Hãy chắc chắn rằng bạn không bị căng thẳng, lo lắng hoặc hoảng sợ.
Một nghiên cứu tại Đại học Oxford phát hiện ra rằng phụ nữ khi căng thẳng sẽ tự làm giảm mất 12% khả năng có thai của thời kỳ dễ thụ thai nhất trong chu kỳ hàng tháng của họ. Các kỹ thuật thư giãn, tập yoga và thiền có thể giúp giảm stress.
12. Vậy mất bao nhiêu lâu để có thai?
Nhìn chung, hầu hết các cặp vợ chồng (84%) phải mất khoảng một năm để mang thai. Đối với một số người khác có thể sẽ mất nhiều thời gian hơn.
Thống kê cho thấy 92% các cặp vợ chồng có thể có thai sau hai năm cố gắng, nhưng hầu hết họ nên đến thăm khám bác sĩ nếu đã cố gắng trong hơn một năm mà không thành công.
K.Trâm
(Theo Sofeminine)

Thực phẩm giúp mẹ bầu thanh lọc cơ thể, giải độc hiệu quả

Sử dụng những loại thực phẩm như: chuối, dâu tây, chanh giúp mẹ bầu tránh được các bệnh nguy hiểm, thanh lọc cơ thể và giải độc hiệu quả.

Dâu tây

Với hương vị ngọt dịu, chua nhẹ, dây tây đã trở thành món khoái khẩu của rất nhiều mẹ bầu. Trong loại trái cây này có chứa lượng lớn cácbonhydrat, vitamin B, C, kẽm, folate, kali, mangan, chất xơ rất cần thiết cho việc bảo vệ sức khỏe, vẻ đẹp của mẹ bầu và sự phát triển toàn diện của bé sau này, đồng thời chất phytonutrient có trong dâu tây còn có khả năng bảo vệ tế bào rất hiệu quả. Do đó, mẹ bầu nên ăn dâu tây hàng ngày để khỏe đẹp cho mẹ, tốt cho bé.
Với dâu tây bạn có thể ăn tươi, ép lấy nước, xay sinh tố đều rất thơm ngon và bổ dưỡng, bạn cũng nên thay đổi cách ăn mỗi ngày để có thể ăn ngon hơn, hấp thu dưỡng chất tốt hơn.

Không chỉ thơm ngon bổ dưỡng, dâu tây còn có tác dụng tốt trong việc giải độc cơ thể 


Chuối chín là thực phẩm cực tốt cho mẹ bầu

Trong chuối chín có chứa nhiều loại đường thiên nhiên như: fructose, sucrose, glucose, cung cấp một năng lượng dồi dào cho cơ thể, chất kali trong chuối dồi dào sẽ bảo vệ mẹ bầu khỏi chứng chuột rút rất phổ biến trong thời gian mang thai, đồng thời giúp mẹ bầu nhanh nhẹn hơn, nhạy bén hơn, tâm trạng thoải má hơn rất nhiều. Không những thế, ăn chuối sẽ giúp mẹ bầu giảm bệnh thiếu máu do trong chuối có nhiều chất sắt kích thích sản sinh ra hemoglobin có tác dụng kích thích sự sản sinh của hồng cầu trong máu.
Đặc biệt, chuối chín có tác dụng nhuận tràng rất hiệu quả, đây chính là phương thuốc hữu hiệu giúp mẹ bầu thoát khỏi tình trạng táo bón thường gặp khi mang thai. Đó là lý do vì sao các chuyên gia khuyên mẹ bầu nên ăn chuối chín đều đặn hàng ngày.

Thực phẩm giúp mẹ bầu thanh lọc cơ thể giải độc hiệu quả

Dưa hấu
Trên thực tế, dưa hấu chứa hàm lượng nước cao và rất tốt cho phụ nữ mang thai. Ngoài ra, loại trái cây này còn rất giàu vitamin C, B, A và kali, magie… Những dưỡng chất này đều tốt cho tim và dạ dày của mẹ bầu. Ăn dưa hấu giúp mẹ bầu phòng tránh một số bệnh như: phòng ngừa chuột rút, giảm ngứa da, ngăn ngừa phù nề….
Mặc dù mang lại rất nhiều lợi ích cho thai kỳ, tuy nhiên các chuyên gia cũng khuyến cáo chị em nên ăn với mức độ vừa phải, ăn điều độ bởi khi ăn quá nhiều dưa hấu có thể sẽ làm tăng lượng đường trong máu. Mẹ bầu cũng nên ăn dưa hấu tươi, không nên để tủ lạnh vì đồ lạnh có thể ảnh hưởng không tốt đến hệ tiêu hóa cũng như nhiệt độ trong cơ thể mẹ.

Thực phẩm giúp mẹ bầu thanh lọc cơ thể giải độc hiệu quả
Ăn dưa hấu không chỉ giúp mẹ bầu đẹp da mà còn phòng tránh bệnh hiệu quả 
Chanh tươi
Đây là loại trái cây rất phổ biến, thường có trong tủ lạnh của nhiều gia đình vì tính đa tác dụng của nó, không những thế nhiều mẹ bầu lại yêu thích dùng loại quả có vị chua này trong suốt thời kỳ mang thai. Không chỉ có tác dụng làm sạch, miệng, kích thích khẩu vị mẹ bầu, trong chanh tươi còn chứa rất nhiều vitamin và khoáng chất tự nhiên như vitamin A, C, niacin, canxi, folate, phốt pho, magiê, đồng, mangan, axit panthothenic, vitamin B6, riboflavin,… tăng cường mạch máu, ngăn ngừa xuất huyết bên trong, đồng thời có vai trò lớn trong việc duy trì huyết áp ổn định khi mang thai, phòng ngừa cảm lạnh, tăng cường sức đề kháng cho mẹ bầu hiệu quả.
Chính vì vậy, bạn nên sử dụng mỗi ngày một ly nước chanh tươi pha với muối, đường để phát huy tối ưu tác dụng của loại trái cây này trong thời kỳ mang thai nhé.
Thực phẩm giúp mẹ bầu thanh lọc cơ thể giải độc hiệu quả

Nấm hương
Nấm hương được xem là loại thực phẩm thơm ngon có dùng trong việc nấu nướng, nhưng ít ai biết rằng nó còn có công dụng cực tốt trong việc điều trị các chứng bệnh như: Làm hạ huyết áp, ngăn ngừa hình thành cục máu làm nghẽn tắc mạch, giảm cholesterol, giảm béo, chữa viêm khớp, giảm albumin niệu, làm tăng interferon trong cơ thể, phòng ngừa suy lão, phòng trị chứng ung thư, chữa chứng tàn nhang.
Bà bầu nên ăn nấm hương vì nó không những phòng chống bệnh hiệu quả mà còn giúp cơ thể thải độc tốt. Các mẹ bầu có thể chế biến nấm hương bằng cách nấu cùng canh hoặc hầm cùng gà hoặc các thực phẩm khác để tạo hương vị thơm ngon.
Lưu ý, tuy nấm hương rất tốt và lành tính nhưng không nên ăn quá nhiều. Bởi nếu ăn quá nhiều sẽ gây ra chứng lạnh bụng.
Thực phẩm giúp mẹ bầu thanh lọc cơ thể giải độc hiệu quả

Cải xoong
Cải xoong chứa một lượng đáng kể sắt, canxi và axit folic cùng với các vitamin A và C,... là thực phẩm rất thích hợp với bà bầu. Ăn cải xoong có tác dụng tốt giúp bảo vệ sức khoẻ, tăng sức đề kháng cho cơ thể, chống oxy hóa, chống độc, chống ung thư...
Để khẩu phần ăn hàng ngày hấp dẫn nên cho chế biến cải xoong thành các món như: cải xào thịt bò, canh cải nấu thịt, canh cải với cá…Những món này giúp mẹ bầu ăn ngon miệng hơn.

Thực phẩm giúp mẹ bầu thanh lọc cơ thể giải độc hiệu quả

Cải xoong là loại thực phẩm dễ kiếm lại chế biến rất đơn giản. Ăn loại thực phẩm này khiến mẹ bầu tăng sức đề kháng và ngăn khả năng ung thư

Thu Trang

Những cách tăng cường chỉ số IQ cho bé khi còn trong bụng mẹ

Mẹ có thể tăng cường trí thông minh cho em bé ngay khi nằm trong bụng mẹ bằng một số phương pháp rất đơn giản.
Các bà mẹ khi sinh con ra luôn muốn em bé của mình thật thông minh, lanh lợi để trở thành người có tài và gặp nhiều thành công trong cuộc sống. Trên thực tế, bạn hoàn toàn có thể tăng chỉ số IQ cho trẻ ngay khi mang thai bằng một số phương pháp rất đơn giản.
1. Chú ý đến thực phẩm
Những thức ăn giàu axit béo omega-3 có thể tăng cường đáng kể chỉ số IQ cho thai nhi nằm trong bụng mẹ. Những axit báo này sẽ đẩy mạnh khả năng của não bộ, nhờ đó mà trẻ sẽ trở nên thông minh hơn. Bên cạnh đó, những thực phẩm giàu omega-3 còn hỗ trợ đắc lực cho sự phát triển não bộ của bé.

2. Kiểm soát stress
Stress ở phụ nữ mang thai sẽ có nhiều tác động không tốt đến thai nhi, trong đó bao gồm những cản trở đến phát triển thông minh cảm xúc và IQ ở trẻ. Bởi lẽ đó, người mẹ cần tránh xa các nhân tố gây ra stress nhiều nhất có thể.

3. Âm nhạc
Âm nhạc có vai trò đặc biệt quan trọng đến sự phát triển não bộ của trẻ. Có một sự thật thú vị là những em bé nằm trong bụng mẹ có thể nghe thấy bất cứ âm thanh nào bên ngoài. Bạn nên tận dụng đặc điểm này để cho bé cơ hội được lắng nghe nhiều loại nhạc du dương, nhẹ nhàng, ví dụ như nhạc cổ điển để xoa dịu và trấn tĩnh tâm trí bé, đồng thời góp phần tăng cường trí tuệ cho con ngay từ trong bụng mẹ.

4. Cử chỉ vỗ về của mẹ
Những cử chỉ vỗ về của người mẹ dành cho em bé trong bụng cũng có tác dụng rất lớn với bé, mặc dù bàn tay mẹ chưa thể trực tiếp chạm vào thân người bé. Các động tác xoa dịu từ bên ngoài sẽ giúp em bé cảm thấy thoải mái và ấm áp từ bên trong. Đây cũng là một cách hay để kích thích sự phát triển não bộ của bé.

5. Giao tiếp với bé
Như đã nói ở trên, em bé trong bụng mẹ có thể nghe thấy bất cứ âm thanh nào từ bên ngoài, trong đó bao gồm cả giọng nói của mẹ. Chính vì vậy người mẹ nên năng nói chuyện với con hơn, hát cho bé nghe hay thậm chí chơi đàn cho bé nếu bạn có chút năng khướu âm nhạc. Sự liên kết gần gũi từ phía mẹ sẽ kích thích đáng kể em bé nằm trong bụng.


6. Loại bỏ những thói quen không tốt
Những thói quen như hút thuốc, uống rượu bia không chỉ có hại cho sức khỏe của thai nhi mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển não bộ của bé. Hãy từ bỏ những thói quen xấu này ngay lập tức để cho bé có được quy trình phát triển não bộ toàn diện nhất.


Theo Emdep

Bà bầu phòng ngừa bệnh thủy đậu bằng cách nào?


Bệnh thủy đậu rất nguy hiểm nếu để lại biến chứng. Bà bầu cần làm những điều sau để phòng tránh thủy đậu.



Theo TS. BS. Lê Thị Thu Hà (Khoa khám bệnh - BV Từ Dũ) chia sẻ trên trang thông tin của Bệnh viện Từ Dũ cho biết, bệnh thủy đậu là một bệnh nhiễm khuẩn do chủng virus herpes gây ra. Bệnh thường lây qua đường hô hấp hoặc do qua tiếp xúc trực tiếp với nguồn bệnh. Bệnh thủy đậu còn có tên gọi khác là bệnh đậu mùa.
Bệnh được xem là lành tính nếu được phát hiện và điều trị đúng cách tuy nhiên trong trường hợp nặng, để lâu không được điều trị đúng cách bệnh có thể có những biến chứng nguy hiểm tới sức khỏe như tổn thương hệ thần kinh, não, gan,…


Đặc biệt ở phụ nữ mang thai, nếu những người này mắc bệnh thủy đậu thì rất có thể dẫn tới biến chứng nguy hiểm cho cả mẹ và con.

Triệu chứng ở phụ nữ mang thai mắc bệnh thủy đậu
Phụ nữ mang thai nếu mắc bệnh thủy đậu cũng sẽ có những biểu hiện giống mọi người bình thường nhiễm bệnh như sốt nhẹ, nổi ban đỏ và nhanh chóng trở thành mụn nước gây ngứa.
Các mụn nước này có thể xuất hiện trong miệng, trên da đầu, xung quanh mắt và cả trong bộ phận sinh dục. ho dữ dội,… Ở bà bầu, những triệu chứng này sẽ nặng hơn bởi sức đề kháng của bà bầu sẽ yếu hơn lúc cơ thể đang bình thường.

Biến chứng nguy hiểm của thủy đậu trên bà bầu
Chia sẻ trên báo Khám phá, Th.S. BS Vương Thị Hồng Thúy (phòng khám Đa Khoa Quốc Đạt) cho hay, nếu phụ nữ mang thai nhiễm thủy đậu mà không kịp thời chữa trị sẽ dẫn tới các biến chứng nguy hiểm cho cả thai nhi và mẹ.
- Nếu bà bầu nhiễm thủy đậu trong 3 tháng đầu thai kỳ có thể sẽ dẫn tới nguy cơ sẩy thai, nguy cơ thai nhi mắc hội chứng thủy đậu bẩm sinh (con sinh ra sẽ bị biến dạng chi, teo cơ, co giật, chậm phát triển,…)

Bà bầu phòng ngừa bệnh thủy đậu bằng cách nào?  - Ảnh 2

- Nếu bà bầu nhiễm thủy đậu trong 3 tháng giữa thai kỳ thì nguy cơ thai nhi mắc hội chứng thủy đậu bẩm sinh là 2%.
- Nếu bà bầu nhiễm thủy đậu sau tuần thứ 20 thì điều này hầu như không ảnh hưởng tới thai nhi.
- Nếu bà bầu nhiễm thủy đậu trong vòng 5 ngày trước và 2 ngày sau sinh thì trẻ sinh ra dễ mắc phải bệnh thủy đậu lan tỏa. Thậm chí trẻ dễ bị biến chứng viêm phổi, viêm não.

Bà bầu cần làm gì khi mắc bệnh?
Bà bầu cần nghỉ ngơi tại giường và ăn uống đủ chất đồng thời tăng cường bổ sung vitamin C cho cơ thể tăng thêm sức đề kháng. Cần giữ vệ sinh cơ thể để da luôn được khô thoáng tránh làm vỡ các mụn nước dẫn tới lây lan.
Bà bầu có thể kết hợp với các thuốc bôi ngoài da để giảm ngứa (cần được sự tư vấn kỹ lưỡng của bác sĩ, tránh bôi thuốc không đúng gây ảnh hưởng tới sức khỏe và thai nhi).
Nếu thấy các biểu hiện như co giật, ho nhiều hoặc bị sốt kéo dài cần lập tức tới bác sĩ ngay để được chẩn đoán và điều trị.

Phòng ngừa thủy đậu cho bà bầu
- Nên tiêm chủng ngừa thủy đậu khi còn bé hoặc ít nhất 3 tháng trước khi mang thai.
- Tránh tiếp xúc với người bị thủy đậu.
- Giữ môi trường và vệ sinh cơ thể thật tốt.

Theo Nhật Tiến - Gia đình Việt Nam

Những lợi ích của tập thể dục khi mang thai

Hiện nay, các bà bầu được khuyến khích duy trì và thậm chí cải thiện mức độ hoạt động thể chất, vì việc tập thể dục được thấy là mang lại nhiều lợi ích nâng cao tâm trạng và sinh lực, giúp ngủ tốt hơn, ngăn ngừa tăng cân quá mức, tăng sức bền và sức mạnh cơ bắp.

Tập thể dục thường xuyên trong quá trình mang thai cũng cải thiện sức khỏe tim mạch và sức khỏe nói chung. Duy trì một cơ thể khỏe mạnh và tăng cân hợp lý sẽ giúp giảm những khó chịu phổ biến khi mang thai như đau lưng, mệt mỏi và táo bón, và giúp việc chuyển dạ dễ dàng nhờ tăng sức bền.
Trước khi bắt tay vào tập thể dục, các bà bầu nên tham khảo ý kiến bác sĩ. Nếu trước khi mang thai bạn vẫn tập thể dục thường xuyên và đang có một thai kỳ khỏe mạnh, thì việc tiếp tục chế độ tập luyện vừa phải sẽ không phải là vấn đề. Chế độ tập có thể thay đổi theo từng tam cá nguyệt của thai kỳ.
Nếu trước khi mang thai bạn không tập đều đặn 3 lần mỗi tuần, thì đừng nôn nóng. Hãy bắt đầu với những hoạt động cường độ thấp và chuyển dần lên mức cao hơn.
Tập thể dục vừa phải trong khi mang thai mang lại cho bé sự khởi đầu khỏe mạnh hơn
Đi dạo là cách rất tốt để bắt đầu việc tập thể dục trong khi mang thai. Nhịp tim sẽ ổn định mà không ảnh hưởng quá nhiều đến đầu gối và mắt cá chân.
Tập thể dục đúng cách khi mang thai sẽ:
-Tăng nhịp tim ổn định và cải thiện tuần hoàn của tim
-Duy trì sự linh hoạt và dẻo dai
-Giúp tăng cân hợp lý và ngăn ngừa thừa cân nhờ đốt cháy calo
-Chuẩn bị cơ cho cuộc chuyển dạ và sinh con
-Không làm cơ thể quá vất vả.
Nghiên cứu cho thấy phụ nữ mang thai khỏe mạnh tập thể dục trong khi mang thai có thể:
-Giảm nguy cơ tiểu đường và cao huyết áp thai kỳ
-Ít nguy cơ chuyển dạ sớm và sinh non
-Có quá trình chuyển dạ ngắn hơn
-Dễ sinh tự nhiên hơn
-Ít cần giảm đau hơn
- Phục hồi sau đẻ nhanh hơn.
Tập thể dục vừa phải thường xuyên không chỉ mang lại thai kỳ khỏe mạnh, nó cũng có thể đem đến cho em bé sự khởi đầu khỏe mạnh. Nghiên cứu cho thấy khi người mẹ tập thể dục, em bé sẽ có nhịp tim thấp hơn. Con của những bà mẹ năng vận động cũng có cân nặng sơ sinh tốt hơn, khối mỡ thấp hơn, cải thiện khả năng chịu stress và hành vi thần kinh trưởng thành hơn.
Cẩm TúTú
Theo MNT

12 LƯU Ý CHĂM SÓC TRẺ SƠ SINH SAU KHI CHÀO ĐỜI ?

Với các cặp vợ chồng việc lần đầu tiên chăm sóc con sau khi sinh sẽ gặp rất nhiều bỡ ngỡ và khó khăn vì chưa có nhiều kinh nghiệm và kỹ năng trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh. Trẻ mới sinh được 1 tháng tuổi còn rất yếu, non nớt vì thế mà cần phải chăm sóc trẻ đặc biệt. Vậy cách chăm sóc trẻ sơ sinh trong tháng đầu tiên chào đời sẽ như thế nào hãy cùng babycarevietnam tìm hiểu nhé?
 
1. Thay đổi cơ thể khi chào đời
Khi chào đời, bé sẽ có một vài thay đổi quan trọng xảy ra trong cơ thể của mình: bé bước ra thế giới mới với hơi thở đầu tiên của mình, oxy và máu lưu thông qua phổi khiến chất lỏng, đờm nhớt trong cổ họng bé được đẩy ra ngoài. Khi mới ra đời, vài phút đầu, cơ thể bé có màu xanh nhưng sau đó màu sắc cơ thể bé chuyển từ xanh sang hồng hào, nhưng bàn tay và chân của bé lại được thay đổi màu sắc lâu hơn một chút, điều này được lý giải là bởi các mạch máu đi đến bàn tay và bàn chân của bé hiện tại là rất nhỏ, và phải mất thời gian lâu hơn cho sự lưu thông máu khắp cơ thể bé. Nếu mẹ thấy mặt bé có dấu hiệu sưng, bao gồm cả mí mắt thì mẹ nên yên tâm vì hiện tượng này sẽ nhanh chóng hết đi trong vài ngày đầu. Nếu mặt hoặc đầu em bé bị thâm tím (bởi dụng cụ khi tiến hành lấy thai) thì các vết thâm tím này cũng sẽ nhanh chóng biến mất.
 
2. Cho trẻ bú sữa mẹ :
Mẹ nên cho bé bú càng sớm càng tốt để bé có thể nhận được lượng sữa non bổ dưỡng. Nếu mẹ cảm thấy sữa về chậm thì trong vòng 1 giờ đầu sau sinh, mẹ hoàn toàn có thể cho bé bú. Hầu hết trẻ sơ sinh cần được cho bú mỗi 2 – 4 tiếng và khoảng 8 – 12 lần trong ngày. Mẹ cũng lưu ý tư thế bú và cách bú đúng giúp bé hấp thụ được lượng dinh dưỡng cần thiết. Trẻ sẽ có những biểu hiện đánh thức mẹ khi bé muốn ăn nhưng không phải trẻ nào cũng vậy có một số trẻ được bố mẹ âu yếm, dỗ giành, nâng niu mới chịu bú.
 cho-be-bu-me-som-sau-khi-chao-doi.jpg
Ảnh minh hoạ: internet 
3. Chăm sóc rốn của trẻ mới sinh :
Đây cũng là một trong những điều mà các bà mẹ cần biết khi chăm sóc trẻ sơ sinh khi mới sinh thì dây rốn của trẻ sẽ dần dần khô từ 7 đến 10 ngày và sau đó sẽ tự rụng sau khi cuốn rốn rụng các bà mẹ cần chăm sóc đừng để cho cuốn rốn bị ướt nếu có điều gì bất thường mẹ nên hỏi thăm bác sĩ nhé.
 cham-soc-ron-cho-be-sau-sinh.jpg
 
 4. Chăm sóc giấc ngủ cho trẻ sơ sinh
Thời gian ngủ trung bình của trẻ sơ sinh là 18 – 20 giờ mỗi ngày. Mẹ cần đặc biệt quan tâm đến giấc ngủ của trẻ vì nó đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình phát triển của trẻ nhỏ. Trước tiên mẹ cần phải để ý đến tư thế nằm ngủ của trẻ, đặt bé nằm ngửa là tư thế ngủ tốt nhất dành cho bé. Bắt đầu từ tháng thứ 6, trẻ đã có thể lật nghiêng qua một bên hay nhổm đầu, ba mẹ đừng lo lắng khi thấy bé xoay người khi ngủ, điều đó chứng tỏ bé đã có đủ sức khỏe để lựa chọn một tư thế ngủ tốt nhất cho mình. Nhiều gia đình thường hay rung lắc nhằm giúp bé dễ ngủ hơn nhưng cần hạn chế vì hành động này sẽ khiến não của bé dễ bị tổn thương. Nhiệt độ trong phòng bé nên giữ trên 26 độ C là tốt nhất. Nếu quá nóng, nhiệt độ cơ thể sẽ tăng lên, gây nguy hiểm cho bé. Quá lạnh sẽ làm bé dễ bị cảm lạnh, viêm đường hô hấp. Nên cho bé nằm cạnh mẹ, giúp cho việc theo dõi và cho con bú dễ dàng hơn. Thêm vào đó, mẹ hãy chuẩn bị sẵn tinh thần về việc mẹ không thể ăn tùy thích, ngủ tùy thích mà mẹ sẽ phải phụ thuộc vào thời gian biểu của bé. Bé sẽ chẳng cho mẹ ngủ qua đêm đâu, nhất là tuần đầu tiên từ bệnh viện về nhà. 
 
5. Cách chăm sóc da của trẻ sơ sinh
Da em bé rất mỏng và nhạy cảm nên ba mẹ cần chú ý và chăm sóc một cách cẩn thận. Khi ra đời, cơ thể bé được bao bọc bởi lớp chất “gây”, giúp giữ nhiệt và bảo vệ da cho trẻ. Do vậy mà ngay sau khi sinh, mẹ không nên tắm sạch lớp chất “gây” ấy. Nhưng sau khoảng 24 – 48 tiếng, trẻ phải được tắm sạch mỗi ngày do lúc này lớp chất “gây” lại là môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Đặc biệt là trong khâu vệ sinh mẹ cần tiến hành cẩn thận để bảo vệ bé khỏi hăm tã. Bên cạnh đó mẹ nên kiểm tra các khiếm khuyết trên da. Ví dụ như các vết bớt, được hình thành sau khi sinh hoặc phát triển sau này, để mẹ có cách xóa chúng đi sớm cho trẻ.
 
6. Chăm sóc vệ sinh cho trẻ sơ sinh
Tắm là một phần không thể thiếu trong quá trình chăm sóc và nuôi dưỡng bé. Tắm cho bé đúng cách có thể giúp bé cảm thấy thoải mái, dễ chịu và có một giấc ngủ ngon.Với những bé chưa rụng rốn có thể tắm bằng khăn, dùng khăn nhúng nước sạch và lau toàn thân bé. Đối với bé đã rụng rốn rồi có thể tắm bằng chậu. Không nhất thiết mỗi ngày phải gội đầu cho bé, ngoại trừ khi thời tiết nóng. Khi trời lạnh chỉ nên gội đầu bé 2-3 lần một tuần. Vệ sinh mũi và tai: Không nên ngoáy bên trong mũi và tai em bé, chỉ cần làm sạch tai bằng cách sử dụng bông gòn thấm nước ngoài tai vì ráy tai là dịch tiết tự nhiên ở ống tai ngoài, có tính khử trùng và bảo vệ màng nhĩ khỏi cát bụi. Vệ sinh móng tay, chân: Không nên để móng tay, chân bé quá dài, bé sẽ tự cào xước da mình. Thời gian cắt móng tay cho bé là sau khi tắm, lúc này móng tay bé mềm.
nhung-dieu-me-can-chu-y-khi-cham-soc-tre-so-sinh.jpg
  Ảnh minh hoạ: internet
7. Chăm sóc cân nặng của trẻ
Giảm cân là hiện tượng hoàn toàn bình thường trong năm ngày đầu tiên của một đứa trẻ sơ sinh. Vì đây là giai đoạn những chất lỏng dư thừa trong cơ thể bé được tống ra ngoài. Bé giảm số cân không quá 10% trọng lượng sơ sinh của mình. Nhưng mẹ yên tâm là bé sẽ lấy lại được cân nặng khi sinh của mình sau 1 – 2 tuần. Nếu mẹ thấy bé liên tục giảm cân, mẹ cần đưa bé ngay tới bệnh viện để kiểm tra về dinh dưỡng. 
 
8. Môi trường chăm sóc trẻ
Khi trẻ mới sinh ra, cơ thể trẻ rất yếu chưa thể thích nghi được môi trường bên ngoài. Vì lúc mang thai trẻ đưuọc nằm trong tử cung mẹ, thân nhiệt của trẻ luôn được ổn định, còn môi trường bên ngoài luôn thay đổi thất thường, chính vì thế mà trẻ luôn được giữ ẩm và được chăm sóc cẩn trọng. Tháng đầu tiên này, ngoài gia đình và y tá chăm sóc, các ông bố và bà mẹ tránh để trẻ tiếp xúc với nhiều người, bởi trẻ còn rất nhạy cảm, trẻ rất dễ dị ứng, hoặc khó chịu với người lạ. Nếu người lạ bị cảm cúm khi tiếp xúc với trẻ sẽ khiến trẻ bị lây nhiễm. Để đảm bảo sức khỏe cho trẻ, các bà mẹ nên hạn chế để trẻ tiếp xúc với người ngoài. Trẻ cần được ủ ấm trong vòng tay của mẹ hoặc để trẻ được chăm sóc tại phòng chăm sóc trẻ sơ sinh, nơi đây các y tá sẽ thay mẹ chăm sóc, giữ nhiệt cho trẻ luôn đủ ấm và cũng tránh được các tác nhân, môi trường không tốt bên ngoài.
 
9. Một số hiện tượng bình thường của trẻ sơ sinh
Mẹ sẽ thường thấy bé hay bị giật mình, ngay cả khi bé đang nằm trong phòng yên tĩnh hoặc có tiếng ồn. đây là một sự nhãy cảm của một đứa trẻ sơ sinh mới chào đời. Trẻ bị vấn đề hay bị dính mắt ,Mẹ nên biết đây là một biểu hiện mà hầu như bất kỳ một đứa trẻ nào cũng phải trải qua giai đoạn này gì tuyến nước mắt của trẻ đang hoạt động một cách linh hoạt và nhiều hơn. Do đó, mẹ hoặc người chăm sóc trẻ cần làm sạch và massage một cách nhẹ nhàng mắt trẻ nhớ là rất nhẹ nhàng nhé gì lúc này tất cả mọi cơ quan trên cơ thể trẻ còn rất yếu ớt. Khuyến khích các mẹ nên đưa bé đi khám thường xuyên để đảm bảo an toàn và có cách chăm sóc trẻ sơ sinh thật đúng cách. Nếu mặt bé có dấu hiệu sưng, bao gồm cả mí mắt hoặc bé bị thâm tím do dụng cụ khi tiến hành lấy thai thì các thì mẹ yên tâm vì hiện tượng này sẽ nhanh chóng hết đi trong vài ngày đầu tiên.
 
10. Cho bé đi tiêm phòng:
Khi chào đời các trẻ thường được tiêm hai mũi tiêm ở bắp đùi. Hai mũi tiêm nay rất quan trọng cho trẻ vì trong đó một mũi vitamin K có tác dụng ngăn ngừa một số bệnh xuất huyết trẻ sơ sinh, một mũi còn lại là chủng ngừa viêm gan B.
 
 cho-be-di-tiem-phong-sau-sinh.jpg 
Ảnh minh hoạ: internet 
11. Nói chuyện đùa vui với trẻ :
Khi mới sinh bé cần được làm quen với các gian quan nên mẹ phải nói chuyện đùa vui với trẻ mặt dù trẻ đã làm quen với giọng nói của bố và mẹ khi còn ở trong bụng mẹ, bộ nhớ của trẻ lúc này còn rất trong sáng và chưa có gì cho nên mỗi nụ cười và giọng nói của mẹ đều được ghi vào trong não của trẻ đấy đây được coi như là những bài học đầu tiên mà trẻ được học khi làm quen với môi trường mới.
 
12. Chăm sóc người mẹ
Người mẹ có khỏe thì em bé mới khỏe mạnh. Do đó thời gian sau khi sinh, việc tự chăm sóc sức khỏe bản thân là rất quan trọng đối với mẹ. Các chuyên gia y tế khuyên các mẹ nên uống thật nhiều nước và thực hiện một chế độ ăn uống lành mạnh. Điều này vừa giúp mẹ nhanh chóng phục hồi sức khỏe vừa giúp bạn có nguồn sữa mẹ dồi dào cho bé. 
 
Nguồn: Tổng hợp

“ĐUỐI NƯỚC TRÊN CẠN” CẢNH BÁO NGUY CƠ TỬ VONG Ở TRẺ KHI BƠI

Thời tiết oi bức ngày hè khiến nhiều gia đình tìm đến các bể bơi, ao hồ hay sông biển để giải nhiệt. Đây cũng là thời điểm tai nạn đuối nước đe dọa đến tính mạng của con trẻ nhiều nhất. Ngoài đuối nước thì “Đuối nước trên cạn” Tuy không phổ biến như đuối nước bình thường nhưng “chết đuối trên cạn” cũng rất nguy hiểm, gây ra nhiều thương vong của trẻ em do tai nạn liên quan đến nước mỗi năm. Bởi vì triệu chứng không xuất hiện ngay lập tức nên nhiều người không biết làm thế nào để xác định “chết đuối trên cạn” hoặc phải làm gì nếu nó xảy ra. Dưới đây là tất cả những gì cha mẹ cần biết về mối hiểm họa đáng sợ ở hồ bơi này.
 
“Chết đuối trên cạn” là gì?
“Chết đuối trên cạn” xảy ra khi bé suýt chết đuối nhưng may mắn được cứu, cơ thể tưởng không sao, trở lại bình thường, nhưng thực chất một lượng nước uống trong lần chết hụt đó vẫn đang tích tụ trong phổi... Chất lỏng này tiếp tục tích tụ trong phổi sau khi nạn nhân được cứu lên và gây ra tình trạng khó thở hoặc không thể thở được. Không giống như chết đuối bình thường, triệu chứng của “chết đuối trên cạn” không xuất hiện ngay lập tức. Nạn nhân vẫn có thể thở được với lượng nước ít trong phổi, và nghĩ rằng mình đã loại bỏ hết nước ra khỏi cơ thể. Trên thực tế, lượng nước đọng trong phổi có thể lấp khoảng trống chứa ôxy của phổi và làm giảm khả năng ôxy hóa máu khi nó đi qua. Tim lúc đầu cũng không bị làm chậm nên nạn nhân vẫn đi bộ và nói chuyện được. Thậm chí trong một số trường hợp, “chết đuối trên cạn” có thể xảy ra 72 giờ sau khi nạn nhân gặp vấn đề. Ngoài việc lấp đầy phổi với chất lỏng, “chết đuối trên cạn” còn khiến cơ thể tiếp xúc với các hóa chất nếu môi trường nước là một hồ bơi hay bồn tắm nước nóng...
 
Trường hợp đuối cạn thương tâm của cậu bé 10 tuổi người Mỹ Johnny cách đây vài năm đến nay vẫn là hồi chuông cảnh báo đầy sức nặng về sự nguy hiểm của tình trạng này. Chị Cassandra không thể ngờ rằng lần đầu tiên đưa con trai đi bơi cũng là lần cuối cùng chị làm điều đó. Trong những phút đầu sau khi xuống bơi, cậu bé có uống phải một chút nước nhưng không hề cho thấy dấu hiệu đặc biệt nào về suy hô hấp. Sau đó, cậu bé gặp phải một sự cố khi đang bơi. Tuy nhiên, Johnny vẫn có thể đi bộ về nhà với chị gái và mẹ trong tình trạng hoàn toàn bình thường. 
 
Chị còn tắm cho con và cho cậu bé vào phòng vì cậu nói mình buồn ngủ. Lát sau, khi vào kiểm tra, chị đã hét lên khi thấy bọt trắng đầy trên mặt con, người bạn của chị gọi to nhưng không thấy câu trả lời. Nỗ lực đưa cậu bé đến bệnh viện địa phương đã trở nên vô ích.
 
 cau-be-bi-duoi-nuoc-tren-can-o-my--johnny.jpg
Mẹ Johnny vẫn không thể tin cậu bé có thể hoạt động bình thường khi phổi chứa đầy nước.
 
Ở Việt Nam, may mắn hơn Johhny, cậu bé Nguyễn Đăng Đan, 13 tuổi ở Bắc Ninh được cứu chữa thành công sau khi bị chẩn đoán phù phổi cấp do đuối nước. Khi đi chơi cùng các bạn, do không biết bơi, Đan chấp chới dưới nước và được một người lớn vớt lên để sơ cứu. Cậu bé hoàn toàn bình thường và thậm chí còn tự đạp xe về nhà 10 phút sau đó. Nhưng vài tiếng sau, gia đình đã phải vội vã đưa Đan đi cấp cứu ở bệnh viện Bạch Mai khi thấy cậu khó thở, ho và lịm dần. Tại đây, các bác sĩ chẩn đoán Đan bị phù phổi cấp tổn thương do đuối nước. Cậu bé được cho thở máy và điều trị kịp thời và may mắn chiến thắng hung thần đuối cạn.
 
 duoi-nuoc-tren-can.jpg
 
Triệu chứng của "chết đuối trên cạn"
Tiến sĩ Daniel Rauch, bác sĩ nhi khoa từ Trung tâm Y tế Langone, Đại học New York cho biết, các triệu chứng của đuối cạn không dễ nhận ra ngay và cũng dễ nhầm với các bệnh khác nên rất nguy hiểm, đòi hỏi bố mẹ không được chủ quan. Các triệu chứng đuối cạn gồm có:
 
- Khó thở
- Ho liên tục
- Mệt mỏi quá độ
- Nôn
- Sốt
- Cáu giận, tâm trạng thay đổi
- Lẫn lộn, mất phương hướng
- Mất kiểm soát ruột, bàng quan
- Nhợt nhạt
 
Cha mẹ nên làm gì?
Nếu con của bạn biểu hiện một trong bất kỳ triệu chứng nào ở trên, hãy gọi ngay điện thoại cấp cứu hoặc đưa con đến một bệnh viện gần nhất để kiểm tra. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình hình mà con bạn có phải ở lại bệnh viện qua đêm để theo dõi hay không.
 
Biện pháp ngăn chặn
Cũng như nhiều tai nạn trong mùa hè, “chết đuối trên cạn” là một tai nạn có thể xảy ra cho bất kỳ ai. Cha mẹ không nên chủ quan bỏ qua việc tìm hiểu các kiến thức về loại tai nạn này để hạn chế một cách tốt nhất các nguy cơ có thể xảy ra với con.
 
  duoi-nuoc-tren-can-2.jpg
Các biểu hiện của đuối cạn xảy ra nhiều giờ sau khi đã rời môi trường nước.
 
- Nên cho trẻ học bơi một cách bài bản để có thể nắm vững các nguyên tắc phòng tránh đuối nước, có khả năng xử lý tốt hơn khi có sự cố xảy ra trong môi trường nước.
- Tuân thủ các quy tắc an toàn của bể bơi hay ở bờ biển khi cho trẻ đi bơi như mặc áo phao, bơi ở khu vực có độ sâu phù hợp.
- Luôn để mắt đến trẻ, không được lơ là chỉ 1-2 phút hoặc phó mặc con bạn cho các nhân viên cứu hộ.
- Sau khi đi bơi, nếu trẻ có các dấu hiệu trên phải lập tức đưa trẻ đến các cơ sở y tế để kiểm tra.
- Nếu khi bị bơi, trẻ suýt bị đuối nước nhưng trở về trong tình trạng bình thường, sau khi được sơ cứu vẫn nên đưa trẻ đến bệnh viện chụp phim để kịp thời phát hiện tình trạng bệnh, điều trị sớm, giảm thiểu nguy hiểm đến tính mạng.
 
Đặc biệt, bố mẹ cần đặc biệt chú ý đến 3 biểu hiện đầu tiên, đó là 3 biểu hiện rõ nhất nhưng cũng dễ bị coi nhẹ nhất, dễ bị nhầm lẫn với các bệnh khác.
 
Nguồn: Tổng hợp

HƯỚNG DẪN MẸ CÁCH VỆ SINH RĂNG MIỆNG CHO BÉ

Vệ sinh răng miệng không chỉ dành cho những trẻ ở độ tuổi đã mọc răng và người lớn mà ngay từ khi còn là trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ đã cần vệ sinh răng miệng. Vậy vì sao cần phải chăm sóc răng miệng cho bé và chăm sóc thế nào mới đúng? Các bậc cha mẹ hãy cùng Babycarevietnam tham khảo một số lưu ý sau đây nhé!
 
Những lý do cha mẹ cần vệ sinh miệng lưỡi cho trẻ sơ sinh
- Để làm sạch hoàn toàn miệng, việc vệ sinh lưỡi sạch sẽ là cần thiết bởi mặt lưỡi chứa rất nhiều vi sinh vật. Lưỡi sạch có thể làm giảm số lượng những sinh vật trong miệng, giúp trẻ cảm nhận được hương vị tốt hơn.
- Lưỡi sạch sẽ vô cùng quan trọng trong việc làm giảm hơi thở khó chịu và giảm bệnh nhiễm trùng ở vùng miệng cho bé.
- Con bạn có thể khóc, la hét mỗi khi bạn cố gắng để làm sạch miệng, nhưng sớm hay muộn gì thì bé cũng sẽ phải làm quen với việc này.
- Đôi khi lưỡi bé có một lớp phủ màu trắng trên mặt lưỡi sau khi ăn, nhưng bạn không phải lo lắng, bởi đó là lượng sữa sau khi bú, có thể được lau đi một cách dễ dàng.
- Tuy nhiên, nếu lưỡi và hai bên má của bé bị đỏ khi bạn loại bỏ những mảng trắng thì bạn nên nghĩ đến việc lưỡi bé bị nấm và cần phải đưa bé đến bác sĩ để kiểm tra thêm. Không nên cố gắng nỗ lực để loại bỏ chúng vì sẽ có thể làm tổn thương bé.
- Bạn có thể nghi ngờ bệnh nấm lưỡi khi bé bắt đầu khóc khi bú hoặc bú bình, bú núm vú. Nấm có thể lây từ bé sang bạn hoặc ngược lại, do đó, bạn cũng nên kiểm tra sức khỏe của mình thường xuyên.
 
Thực hiện vệ sinh miệng lưỡi cho trẻ sơ sinh như thế nào
1. Chuẩn bị:
- Vải xô mềm, sạch.
- Kem đánh răng không có flour.
- Nước ấm.
- Một cái bát nhỏ.
2. Các bước vệ sinh miệng lưỡi cho trẻ sơ sinh
- Trước khi bé mọc răng, mẹ có thể dùng một miếng gạc hoặc vải mềm nhúng vào nước sạch (hoặc có thể dùng nước muối sinh lý), lau nhẹ nhàng và massage nướu sau mỗi bữa ăn và ngay trước khi bé đi ngủ, ngay từ những tháng đầu đời, khi răng còn chưa mọc. Điều này có ích cho sự mọc răng, giúp bé quen với việc thường xuyên làm vệ sinh răng miệng và tạo thói quen lành mạnh cho cả cuộc đời. 
- Nếu bé bắt đầu mọc răng, các mẹ nên chuyển sang dùng một chiếc bàn chải mềm (loại gắn trên đầu ngón tay) và một chiếc khăn sạch, mềm. Nhúng bàn chải vào nước, cho một ít kem đánh răng không chứa flour dành cho trẻ em và chải sạch toàn bộ nướu, chải kĩ hai mặt của răng. Nếu như bé hay nghịch thì bạn có thể để bé chơi một món đồ chơi nào đó trong lúc bạn vệ sinh răng miệng cho bé. Sau khi chải bằng bàn chải, mẹ dùng khăn mềm lau sạch lại toàn bộ răng và nướu cho bé.
- Để giữ vệ sinh răng miệng cho bé, mẹ hãy cho trẻ uống vài thìa nước ngay sau khi bú hay ăn rồi dùng gạc hoặc vải ướt quấn quanh ngón tay lau sạch răng (đừng quên lau mặt trong của răng các mẹ nhé) và xoa nắn nướu, lưỡi cho trẻ sau khi trẻ bú hay ăn.
- Khi quyết định dùng kem đánh răng cho bé, mẹ hãy cẩn trọng với việc sử dụng kem đánh răng trẻ em có chứa fluor. Các bác sĩ nha khoa khuyên mẹ không nên sử dụng kem đánh răng có chứa flour vì khi trẻ nuối phải sẽ rất nguy hiểm.
- Cách chải răng cho bé: Mẹ hãy đặt lông bàn chải hướng về phía đường viền nướu một góc 45 độ so với răng, xoay nhẹ bàn chải. Chải từng nhóm răng, và chải ba mặt răng: mặt ngoài (mặt nhìn thấy khi há miệng), mặt trong (phía dưới) và mặt nhai.
- Cha mẹ nên chủ động chải răng cho bé cho đến khi con được 9 - 10 tuổi vì trước độ tuổi này, bé nhà bạn chưa có khả năng tự chải răng một cách hiệu quả.
 
Tổng hợp

Những loại quả tốt cho trẻ ăn dặm


Ở mỗi thời kì phát triển của bé, các mẹ thường có thực đơn, cũng như chế độ ăn khác nhau nhằm bổ sung các chất dinh dưỡng trong quá trình phát triển của bé. Bởi vậy, ở độ tuổi tập ăn dặm cho bé các mẹ luôn phải thay đổi thực đơn để kích thích bé ăn và tạo cho bé cảm giác ngon miệng trong các bữa ăn.
Chính vì thế, việc lựa chọn thực đơn cũng như các loại rau, quả trong các bữa ăn cho bé không hề dễ dàng. Các mẹ luôn phải đắn đo suy nghĩ.
Sau đây là một số loại rau, quả tốt mà các mẹ có thể đưa vào thực đơn và chọn trong quá trình mua đồ ăn dặm cho bé.
Củ cải trắng


 Củ cải trắng
Cải thảo có vị ngọt, tính mát, có tác dụng hạ khí, thanh nhiệt, chứa nhiều vitamin A, B, C, E. Hàm lượng nguyên tố vi lượng kẽm cao hơn cả thịt, cá. Cải thảo nấu chín chứa nhiều vitamin A, C, K, B2, B6, calcium, sắt, mangan, folat, cũng như nhiều thành phần hoạt chất có ảnh hưởng tốt đối với sức khỏe.
Đây được xem là “nhân sâm” cho bé ở lứa tuổi ăn dặm. Đồng thời, trong củ cải trắng chứa một ít chất xơ và protein rất tốt cho sức khỏe của bé.
Khi nấu, củ cải có vị ngọt tự nhiên, giúp món cháo của bé thêm thơm ngon đậm đà, hấp dẫn, kích thích khẩu vị của bé.
Bên cạnh đó, củ cải cung cấp cho bé các dưỡng chất cần thiết, phát huy tác dụng trong việc chữa ho, tiêu đờm, phòng chống virus gây hại các mẹ nên chọn củ cải trong danh sách các loại rau tốt cho bé ăn dặm.
Bí đỏ


 Bí đỏ
Với thành phần dinh dưỡng phong phú của mình, từ lượng đường, tinh bột, đến lượng vitamin A, C cao, bí đỏ được xem là thực phẩm ăn dặm rất tốt cho cơ thể của bé. Ngoài ra bí đỏ có chứa lượng carôtin phong phú và các vitamin nhóm B giúp bé phát triển khỏe mạnh.
Trong một bát bí đỏ nấu chín chứa: Vitamin A (12230 IU), vitamin C (11,5mg), vitamin K (2mg), kali (364mg), photpho (74mg), megiê (22mg), canxi (37mg), sắt (1,4mg) cùng với một lượng chất kẽm, mangan và chất xơ. Khi nấu chín, bí có vị ngọt béo, bởi vậy sẽ rất ngon miệng và kích thích bé ăn.
Qủa dứa


Dứa rất giàu chất xơ, các enzym kích thích tiêu hóa, canxi và kali. Dứa còn dồi dào mangan – chất cần thiết để xây dựng hệ xương. Vitamin C trong dứa cung cấp cho bé sức đề kháng tốt, giúp cơ thể tăng cường khả năng hấp thụ sắt. Ngoài ra, chất bromelain có trong dứa có tác dụng giúp bé phòng ngừa ho. Tuy nhiên, nhiều bà mẹ lại “phớt lờ” loại trái cây này trong thực đơn ăn dặm của bé. Như thế thật đáng tiếc!
Hãy cho bé làm quen với loại trái thơm ngon này bằng cách ép lấy nước cho bé uống, hoặc có thể cho bé ăn dứa dạng thái hạt lựu nhỏ, ăn bốc hoặc dứa với khoanh to hơn, tùy độ tuổi của bé.
Qủa bơ


Bơ là một trong những loại  quả ăn dặm cức tốt cho bé
Trong bơ có một hàm lượng chất béo không no rất dồi dào, rất cần thiết cho sự  phát triển trí não của trẻ sơ sinh, đặc biệt là lứa tuổi ăn dặm.
Trong bơ có các chất dinh dưỡng như: Folate, các vitamin tự nhiên như C, B5, B6, E, kali, chứa nhiều nhiều axit béo không bão hòa có lợi cho sức khỏe, giàu chất xơ, nhiều protein. Ăn bơ có thể giảm lượng Cholesterol và Triglyceride.
Với quả bơ, bạn có thể lột vỏ, tách hạt, xay nhuyễn với sữa tươi, sữa chua, váng sữa và cho bé ăn hàng ngày nhé.
Nho


Nho là loại quả giàu năng lượng nên rất tốt cho trẻ. Loại trái cây này có chứa chất flavonoid giúp khỏe tim, tăng cường sức đề kháng, thải độc tố và bảo vệ cơ thể chống lại các cholesterol “xấu”. Vì vậy, các mẹ nên cho trẻ ăn nho ít nhất 1 lần/tuần.
Sử dụng nho nghiền là tốt nhất. Trong vỏ quả nho chứa nhiều chất có khả năng kháng khuẩn, nên mẹ có thể nghiền lẫn vỏ. Khi bé từ 10 tháng tuổi mẹ có thể tách quả nho thành những miếng nhỏ, bỏ hạt và cho bé tập ăn bốc.
Nguồn :